清澈
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 清澈 (qīngchè) có nghĩa là “trong veo; trong vắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- trong veo
- trong vắt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 清澈 (qīngchè) có nghĩa là “trong veo; trong vắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.