Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亲戚

qīnqi

Trong tiếng Trung, 亲戚 (qīnqi) có nghĩa là “họ hàng; bà con”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. họ hàng
  2. bà con

Lượng từ: 门、个、位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们家来了几位亲戚。
    Zhōumò wǒmen jiā láile jǐ wèi qīnqi.
    Cuối tuần qua, nhà chúng tôi có mấy người họ hàng đến chơi.

Chữ Hán