Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

窍门

qiàomén

Trong tiếng Trung, 窍门 (qiàomén) có nghĩa là “bí quyết; mẹo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bí quyết
  2. mẹo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你知道包饺子的窍门吗?
    Nǐ zhīdào bāo jiǎozi de qiàomén ma?
    Bạn có biết bí quyết gói sủi cảo không?

Chữ Hán

窍
qiào
hole; opening
Từ chứa 窍