Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

牵制

qiānzhì

Trong tiếng Trung, 牵制 (qiānzhì) có nghĩa là “kìm hãm; kiềm chế; cản trở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kìm hãm
  2. kiềm chế
  3. cản trở

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 资金不足牵制了公司的进一步发展。
    Zījīn bùzú qiānzhìle gōngsī de jìnyībù fāzhǎn.
    Thiếu vốn đã kìm hãm sự phát triển hơn nữa của công ty.

Chữ Hán