Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

牵

qiān

Trong tiếng Trung, 牵 (qiān) có nghĩa là “dắt; kéo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dắt
  2. kéo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷牵着狗在公园散步。
    Yéye qiānzhe gǒu zài gōngyuán sànbù.
    Ông nội dắt chó đi dạo trong công viên.

Chữ Hán

牵
qiān
dắt; kéo
Từ chứa 牵