Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

牵涉

qiānshè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 牽涉

Trong tiếng Trung, 牵涉 (qiānshè) có nghĩa là “liên quan đến; dính líu đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. liên quan đến
  2. dính líu đến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事牵涉到几个部门。
    Zhè jiàn shì qiānshè dào jǐ gè bùmén.
    Việc này liên quan đến một vài bộ phận.

Chữ Hán

涉
shè
to wade across a body of water; to experience
Từ chứa 涉