Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

涉嫌

shèxián

Trong tiếng Trung, 涉嫌 (shèxián) có nghĩa là “bị tình nghi; bị nghi ngờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bị tình nghi
  2. bị nghi ngờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那名男子因涉嫌诈骗被捕。
    Nà míng nánzǐ yīn shèxián zhàpiàn bèi bǔ.
    Người đàn ông đó bị bắt vì bị tình nghi lừa đảo.

Chữ Hán

涉
shè
to wade across a body of water; to experience
Từ chứa 涉