Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

嫌

xián

Trong tiếng Trung, 嫌 (xián) có nghĩa là “ghét; chê; nghi ngờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ghét
  2. chê
  3. nghi ngờ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从不嫌工作太辛苦。
    Tā cóng bù xián gōngzuò tài xīnkǔ.
    Anh ấy không bao giờ chê công việc quá vất vả.

Chữ Hán

嫌
xián
ghét; chê
Từ chứa 嫌