Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

牵头

qiāntóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 牽頭

Trong tiếng Trung, 牵头 (qiāntóu) có nghĩa là “chủ trì; dẫn đầu; đứng đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủ trì
  2. dẫn đầu
  3. đứng đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个研究项目由谁来牵头?
    Zhège yánjiū xiàngmù yóu shuí lái qiāntóu?
    Ai sẽ là người chủ trì dự án nghiên cứu này?

Chữ Hán