前头
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 前頭
Trong tiếng Trung, 前头 (qiántou) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phía trước
- đằng trước
Trong tiếng Trung, 前头 (qiántou) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.