Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

前头

qiántou
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 前頭

Trong tiếng Trung, 前头 (qiántou) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phía trước
  2. đằng trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公交车站就在前头,不远。
    Gōngjiāochē zhàn jiù zài qiántou, bù yuǎn.
    Trạm xe buýt ở ngay phía trước, không xa đâu.

Chữ Hán