Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

前任

qiánrèn

Trong tiếng Trung, 前任 (qiánrèn) có nghĩa là “tiền nhiệm; người cũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền nhiệm
  2. người cũ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前任经理把文件交给了他。
    Qiánrèn jīnglǐ bǎ wénjiàn jiāogěi le tā.
    Vị giám đốc tiền nhiệm đã bàn giao tài liệu cho anh ấy.

Chữ Hán