前任
Trong tiếng Trung, 前任 (qiánrèn) có nghĩa là “tiền nhiệm; người cũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền nhiệm
- người cũ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 前任 (qiánrèn) có nghĩa là “tiền nhiệm; người cũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.