气氛
Trong tiếng Trung, 气氛 (qìfēn) có nghĩa là “bầu không khí; không khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bầu không khí
- không khí
Trong tiếng Trung, 气氛 (qìfēn) có nghĩa là “bầu không khí; không khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.