Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抛开

pāokāi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 拋開

Trong tiếng Trung, 抛开 (pāokāi) có nghĩa là “gạt bỏ; bỏ qua; tạm gác lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gạt bỏ
  2. bỏ qua
  3. tạm gác lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们抛开分歧,好好合作吧。
    Wǒmen pǎokāi fēnqí, hǎohāo hézuò ba.
    Chúng ta hãy gạt bỏ bất đồng và hợp tác thật tốt nhé.

Chữ Hán