Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

能耐

néngnài

Trong tiếng Trung, 能耐 (néngnài) có nghĩa là “bản lĩnh; khả năng; tài năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản lĩnh
  2. khả năng
  3. tài năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他真有解决这个问题的能耐。
    Tā zhēn yǒu jiějué zhège wèntí de néngnai.
    Anh ấy thực sự có bản lĩnh giải quyết vấn đề này.

Chữ Hán