耐用
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 耐用 (nàiyòng) có nghĩa là “bền; bền bỉ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- bền
- bền bỉ
Trong tiếng Trung, 耐用 (nàiyòng) có nghĩa là “bền; bền bỉ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.