陌生
Trong tiếng Trung, 陌生 (mòshēng) có nghĩa là “xa lạ; lạ lẫm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xa lạ
- lạ lẫm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 陌生 (mòshēng) có nghĩa là “xa lạ; lạ lẫm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.