Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

陌生

mòshēng

Trong tiếng Trung, 陌生 (mòshēng) có nghĩa là “xa lạ; lạ lẫm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xa lạ
  2. lạ lẫm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我对这座城市感到很陌生。
    Wǒ duì zhè zuò chéngshì gǎndào hěn mòshēng.
    Tôi cảm thấy rất xa lạ với thành phố này.

Chữ Hán