Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

弥补

míbǔ

Trong tiếng Trung, 弥补 (míbǔ) có nghĩa là “bù đắp; bù lại; đền bù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bù đắp
  2. bù lại
  3. đền bù

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他努力工作,想弥补过去的失误。
    Tā nǔlì gōngzuò, xiǎng míbǔ guòqù de shīwù.
    Anh ấy làm việc chăm chỉ để bù đắp cho những sai lầm trong quá khứ.

Chữ Hán

弥
mí
full; to fill
Từ chứa 弥