弥补
Trong tiếng Trung, 弥补 (míbǔ) có nghĩa là “bù đắp; bù lại; đền bù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bù đắp
- bù lại
- đền bù
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 弥补 (míbǔ) có nghĩa là “bù đắp; bù lại; đền bù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.