Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

门槛

ménkǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 門檻

Trong tiếng Trung, 门槛 (ménkǎn) có nghĩa là “ngưỡng cửa; ngạch cửa; điều kiện tham gia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngưỡng cửa
  2. ngạch cửa
  3. điều kiện tham gia
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 进门时小心别被门槛绊倒。
    Jìnmén shí xiǎoxīn bié bèi ménkǎn bàn dǎo.
    Khi vào cửa cẩn thận kẻo bị vấp vào ngưỡng cửa.

Chữ Hán