Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

美化

měihuà

Trong tiếng Trung, 美化 (měihuà) có nghĩa là “làm đẹp; tô điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm đẹp
  2. tô điểm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多种树可以美化城市环境。
    Duō zhòng shù kěyǐ měihuà chéngshì huánjìng.
    Trồng nhiều cây xanh có thể làm đẹp môi trường thành phố.

Chữ Hán