茂密
Trong tiếng Trung, 茂密 (màomì) có nghĩa là “rậm rạp; tươi tốt; um tùm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rậm rạp
- tươi tốt
- um tùm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 茂密 (màomì) có nghĩa là “rậm rạp; tươi tốt; um tùm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.