Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

忙碌

mánglù

Trong tiếng Trung, 忙碌 (mánglù) có nghĩa là “bận rộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bận rộn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 忙碌了一整天,他终于能休息了。
    Mánglùle yì zhěngtiān, tā zhōngyú néng xiūxi le.
    Sau một ngày bận rộn, cuối cùng anh ấy cũng có thể nghỉ ngơi.

Chữ Hán