忙碌
Trong tiếng Trung, 忙碌 (mánglù) có nghĩa là “bận rộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bận rộn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 忙碌 (mánglù) có nghĩa là “bận rộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.