Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

论证

lùnzhèng

Trong tiếng Trung, 论证 (lùnzhèng) có nghĩa là “luận chứng; chứng minh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. luận chứng
  2. chứng minh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 专家们对方案进行了充分论证。
    Zhuānjiāmen duì fāng'àn jìnxíngle chōngfèn lùnzhèng.
    Các chuyên gia đã luận chứng đầy đủ cho phương án.

Chữ Hán