Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

口哨

kǒushào

Trong tiếng Trung, 口哨 (kǒushào) có nghĩa là “tiếng huýt sáo; huýt sáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng huýt sáo
  2. huýt sáo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一边吹着口哨一边走路。
    Tā yìbiān chuīzhe kǒushào yìbiān zǒulù.
    Anh ấy vừa đi bộ vừa huýt sáo.

Chữ Hán