考题
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 考題
Trong tiếng Trung, 考题 (kǎotí) có nghĩa là “đề thi; câu hỏi thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đề thi
- câu hỏi thi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 考题 (kǎotí) có nghĩa là “đề thi; câu hỏi thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.