Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

考题

kǎotí
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 考題

Trong tiếng Trung, 考题 (kǎotí) có nghĩa là “đề thi; câu hỏi thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đề thi
  2. câu hỏi thi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次的考题非常难。
    Zhè cì de kǎotí fēicháng nán.
    Đề thi lần này rất khó.

Chữ Hán