Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

堪称

kānchēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 堪稱

Trong tiếng Trung, 堪称 (kānchēng) có nghĩa là “đáng gọi là; có thể coi là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đáng gọi là
  2. có thể coi là
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座建筑堪称艺术品。
    Zhè zuò jiànzhù kānchēng yìshùpǐn.
    Tòa kiến trúc này đáng gọi là một tác phẩm nghệ thuật.

Chữ Hán

堪
kān
may; can; to endure; to bear
Từ chứa 堪