开垦
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開墾
Trong tiếng Trung, 开垦 (kāikěn) có nghĩa là “khai hoang; khai khẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khai hoang
- khai khẩn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 开垦 (kāikěn) có nghĩa là “khai hoang; khai khẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.