Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

竣工

jùngōng

Trong tiếng Trung, 竣工 (jùngōng) có nghĩa là “hoàn thành công trình; khánh thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàn thành công trình
  2. khánh thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座新桥提前竣工了。
    Zhè zuò xīn qiáo tíqián jùngōng le.
    Cây cầu mới này đã hoàn thành trước thời hạn.

Chữ Hán

竣
jùn
complete; finish
工
gōng
work; worker
Từ chứa 工