纠正
Trong tiếng Trung, 纠正 (jiūzhèng) có nghĩa là “sửa; uốn nắn; đính chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sửa
- uốn nắn
- đính chính
Trong tiếng Trung, 纠正 (jiūzhèng) có nghĩa là “sửa; uốn nắn; đính chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.