Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

就任

jiùrèn

Trong tiếng Trung, 就任 (jiùrèn) có nghĩa là “nhậm chức; nhận chức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhậm chức
  2. nhận chức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新经理将在下周正式就任。
    Xīn jīnglǐ jiāng zài xià zhōu zhèngshì jiùrèn.
    Giám đốc mới sẽ chính thức nhậm chức vào tuần tới.

Chữ Hán