Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

解析

jiěxī

Trong tiếng Trung, 解析 (jiěxī) có nghĩa là “phân tích; sự phân tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phân tích
  2. sự phân tích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书深入解析了问题产生的原因。
    Zhè běn shū shēnrù jiěxīle wèntí chǎnshēng de yuányīn.
    Cuốn sách này phân tích sâu sắc nguyên nhân phát sinh vấn đề.

Chữ Hán

析
xī
to separate; to divide
Từ chứa 析