解剖
Trong tiếng Trung, 解剖 (jiěpōu) có nghĩa là “giải phẫu; mổ xẻ; phân tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giải phẫu
- mổ xẻ
- phân tích
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 解剖 (jiěpōu) có nghĩa là “giải phẫu; mổ xẻ; phân tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.