Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

矫正

jiǎozhèng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 矯正

Trong tiếng Trung, 矫正 (jiǎozhèng) có nghĩa là “chỉnh sửa; uốn nắn; nắn thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉnh sửa
  2. uốn nắn
  3. nắn thẳng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 戴眼镜可以帮助矫正视力。
    Dài yǎnjìng kěyǐ bāngzhù jiǎozhèng shìlì.
    Đeo kính có thể giúp điều chỉnh thị lực.

Chữ Hán