Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

交叉

jiāochā

Trong tiếng Trung, 交叉 (jiāochā) có nghĩa là “cắt nhau; giao nhau; đan chéo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cắt nhau
  2. giao nhau
  3. đan chéo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两条道路在前方交叉。
    Zhè liǎng tiáo dàolù zài qiánfāng jiāochā.
    Hai con đường này giao nhau ở phía trước.

Chữ Hán