叉
Trong tiếng Trung, 叉 (chā) có nghĩa là “dĩa; dấu chữ X; xiên bằng dĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dĩa
- dấu chữ X
- xiên bằng dĩa
Cách đọc khác: chá — to cross; be stuck · chǎ — to diverge; to open (as legs)