Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

叉

chā

Trong tiếng Trung, 叉 (chā) có nghĩa là “dĩa; dấu chữ X; xiên bằng dĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dĩa
  2. dấu chữ X
  3. xiên bằng dĩa

Cách đọc khác: chá — to cross; be stuck · chǎ — to diverge; to open (as legs)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他用叉吃了一块水果。
    Tā yòng chā chīle yí kuài shuǐguǒ.
    Anh ấy dùng nĩa ăn một miếng hoa quả.

Chữ Hán

叉
chā
dĩa; dấu chữ X
Từ chứa 叉