Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

叉子

chāzi

Trong tiếng Trung, 叉子 (chāzi) có nghĩa là “cái nĩa; cái dĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cái nĩa
  2. cái dĩa

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请递给我一把干净的叉子。
    Qǐng dì gěi wǒ yī bǎ gānjìng de chāzi.
    Làm ơn đưa cho tôi một chiếc nĩa sạch.

Chữ Hán