叉子
Trong tiếng Trung, 叉子 (chāzi) có nghĩa là “cái nĩa; cái dĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cái nĩa
- cái dĩa
Lượng từ: 把
Trong tiếng Trung, 叉子 (chāzi) có nghĩa là “cái nĩa; cái dĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 把