Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

机制

jīzhì
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 機制

Trong tiếng Trung, 机制 (jīzhì) có nghĩa là “cơ chế; hệ thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơ chế
  2. hệ thống
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司需要更好的管理机制。
    Gōngsī xūyào gèng hǎo de guǎnlǐ jīzhì.
    Công ty cần cơ chế quản lý tốt hơn.

Chữ Hán