机制
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 機制
Trong tiếng Trung, 机制 (jīzhì) có nghĩa là “cơ chế; hệ thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cơ chế
- hệ thống
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 机制 (jīzhì) có nghĩa là “cơ chế; hệ thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.