回想
Trong tiếng Trung, 回想 (huíxiǎng) có nghĩa là “hồi tưởng; nhớ lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hồi tưởng
- nhớ lại
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 回想 (huíxiǎng) có nghĩa là “hồi tưởng; nhớ lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.