Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

回头

huítóu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 回頭

Trong tiếng Trung, 回头 (huítóu) có nghĩa là “quay đầu; lát nữa; sớm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quay đầu
  2. lát nữa
  3. sớm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我现在很忙,我们回头再聊。
    Wǒ xiànzài hěn máng, wǒmen huítóu zài liáo.
    Bây giờ tôi đang rất bận, lát nữa chúng ta nói chuyện tiếp nhé.

Chữ Hán