Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

化身

huàshēn

Trong tiếng Trung, 化身 (huàshēn) có nghĩa là “hiện thân; hóa thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện thân
  2. hóa thân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是善良与美丽的化身。
    Tā shì shànliáng yǔ měilì de huàshēn.
    Cô ấy là hiện thân của lòng tốt và sắc đẹp.

Chữ Hán