化身
Trong tiếng Trung, 化身 (huàshēn) có nghĩa là “hiện thân; hóa thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiện thân
- hóa thân
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 化身 (huàshēn) có nghĩa là “hiện thân; hóa thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.