Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

哗变

huábiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 嘩變

Trong tiếng Trung, 哗变 (huábiàn) có nghĩa là “làm binh biến; nổi loạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm binh biến
  2. nổi loạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 船上的水手突然发生了哗变。
    Chuán shàng de shuǐshǒu tūrán fāshēngle huábiàn.
    Các thủy thủ trên tàu đột nhiên nổi loạn.

Chữ Hán