Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

哗然

huárán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 嘩然

Trong tiếng Trung, 哗然 (huárán) có nghĩa là “xôn xao; náo động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xôn xao
  2. náo động
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个消息让全场一片哗然。
    Zhège xiāoxi ràng quánchǎng yípiàn huárán.
    Tin tức này khiến toàn thể hội trường xôn xao.

Chữ Hán

哗
huā
(onom.) bang; clang
Từ chứa 哗
然
rán
correct; right
Từ chứa 然