Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喧哗

xuānhuá

Trong tiếng Trung, 喧哗 (xuānhuá) có nghĩa là “sự ồn ào; làm ồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự ồn ào
  2. làm ồn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在图书馆里喧哗。
    Qǐng bùyào zài túshūguǎn lǐ xuānhuá.
    Xin đừng làm ồn trong thư viện.

Chữ Hán

喧
xuān
clamor; noise
Từ chứa 喧
哗
huā
(onom.) bang; clang
Từ chứa 哗