Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

汗水

hànshuǐ

Trong tiếng Trung, 汗水 (hànshuǐ) có nghĩa là “mồ hôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mồ hôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的脸上流满了汗水。
    Tā de liǎn shàng liúmǎn le hànshuǐ.
    Khuôn mặt anh ấy nhễ nhại mồ hôi.

Chữ Hán