Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

海藻

hǎizǎo

Trong tiếng Trung, 海藻 (hǎizǎo) có nghĩa là “rong biển; tảo biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rong biển
  2. tảo biển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 海里有很多海藻。
    Hǎilǐ yǒu hěn duō hǎizǎo.
    Trong biển có rất nhiều rong biển.

Chữ Hán