Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

海绵

hǎimián
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 海綿

Trong tiếng Trung, 海绵 (hǎimián) có nghĩa là “miếng bọt biển; mút xốp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miếng bọt biển
  2. mút xốp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 用海绵把桌子上的水擦干净。
    Yòng hǎimián bǎ zhuōzi shàng de shuǐ cā gānjìng.
    Dùng miếng bọt biển lau sạch nước trên bàn.

Chữ Hán

绵
mián
silk floss; continuous
Từ chứa 绵