国庆
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 國慶
Trong tiếng Trung, 国庆 (Guóqìng) có nghĩa là “Quốc khánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Quốc khánh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 国庆 (Guóqìng) có nghĩa là “Quốc khánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.