国旗
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 國旗
Trong tiếng Trung, 国旗 (guóqí) có nghĩa là “quốc kỳ; cờ tổ quốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quốc kỳ
- cờ tổ quốc
Lượng từ: 面
Trong tiếng Trung, 国旗 (guóqí) có nghĩa là “quốc kỳ; cờ tổ quốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 面