旗袍
Trong tiếng Trung, 旗袍 (qípáo) có nghĩa là “sườn xám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sườn xám
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 旗袍 (qípáo) có nghĩa là “sườn xám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.