旗帜
Trong tiếng Trung, 旗帜 (qízhì) có nghĩa là “cờ; lá cờ; ngọn cờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cờ
- lá cờ
- ngọn cờ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 旗帜 (qízhì) có nghĩa là “cờ; lá cờ; ngọn cờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.