Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

搁置

gēzhì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 擱置

Trong tiếng Trung, 搁置 (gēzhì) có nghĩa là “gác lại; hoãn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gác lại
  2. hoãn lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个计划暂时被搁置了。
    Zhège jìhuà zànshí bèi gēzhì le.
    Kế hoạch này tạm thời bị gác lại.

Chữ Hán